勁頭兒 kính đầu nhi Hán Việt: kính đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 勁 (kính) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkính đầu nhiCấu tạo勁 + 頭 + 兒 · kính + đầu + nhi nghĩa thành phần: kính + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 勁頭兒 ìntóur ►See ²jìntóu