勃蘭特 bó lán tè · bột lan đặc Hán Việt: bột lan đặc · Pinyin: bó lán tè Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 蘭 (lan) + 特 (đặc)Pinyinbó lán tèHán Việtbột lan đặcCấu tạo勃 + 蘭 + 特 · bột + lan + đặc nghĩa thành phần: bột + lan + đặc