勃朗寧

bó lǎng níng bột lãng ninh

Hán Việt: bột lãng ninh · Pinyin: bó lǎng níng

Tổng quan

Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ

Cấu tạo: (bột) + (lãng) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Browning, thương hiệu vũ khí của Mỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1855~1926)美國輕武器和自動武器設計家。初創製單來福槍,後又創製機關槍、連響手槍等。其所創製的手槍,也稱為「勃朗寧」。

Eng

  • CC-CEDICT Browning, US firearm brand
  • Cihui Browning, US firearm brand