勃然奮勵
bột nhiên phấn lệ
Hán Việt: bột nhiên phấn lệ · Pinyin: bó rán fèn lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勃然:奋发的样子;奋:奋发;励:激励。奋发起来,激励自己。
- Tân Hoa Tự Điển 勃然奋发的样子;奋奋发;励激励。奋发起来,激励自己。
Hán Việt: bột nhiên phấn lệ · Pinyin: bó rán fèn lì