勃羅蓋 bột la cái Hán Việt: bột la cái Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 羅 (la) + 蓋 (cái)Hán Việtbột la cáiCấu tạo勃 + 羅 + 蓋 · bột + la + cái nghĩa thành phần: bột + la + cái Nghĩa EngCihui 勃羅蓋 óluogài n. <coll.> kneecap