勃谿/豀 Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 谿 (khê) + / + 豀 (hề)Cấu tạo勃 + 谿 + / + 豀 Nghĩa EngCihui 勃谿/豀 óxī n. <wr.> family quarrel