勇夫

yǒng fū dũng phu

Hán Việt: dũng phu · Pinyin: yǒng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有膽氣的人。《書經.秦誓》:「仡仡勇夫,射御不違,我尚不欲。」《薛仁貴征遼事略》:「來日九龍門下惹眾將矣。帝知我為勇夫也,雖無罪,豈不自恥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勇敢的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勇敢的人。

ja

  • JMdict valiant man

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怯夫