勇將

dũng tương

Hán Việt: dũng tương

Tổng quan

Cấu tạo: (dũng) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勇將 yǒngjiàng n. fearless general M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict brave general|great soldier

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

猛将 · 虎将