勇將
dũng tương
Hán Việt: dũng tương
Tổng quan
勇敢的將領。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tướng dũng cảm
- Biên soạn 勇將 yǒngjiàng n. fearless general M:ge/¹míng/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢的將領。
Eng
- Cihui 勇將 yǒngjiàng n. fearless general M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: dũng tương
勇敢的將領。