勇將
dũng tương
Hán Việt: dũng tương
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ị tướng không biết sợ khó khăn nguy hiểm. dũng tướng dũng tướng ☆Vị tướng không biết sợ khó khăn nguy hiểm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勇敢的將領。
Eng
- Cihui 勇將 yǒngjiàng n. fearless general M:ge/¹míng/²wèi