勇氣號 yǒng qì hào · dũng khí hào Hán Việt: dũng khí hào · Pinyin: yǒng qì hào Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 氣 (khí) + 號 (hào)Pinyinyǒng qì hàoHán Việtdũng khí hàoCấu tạo勇 + 氣 + 號 · dũng + khí + hào nghĩa thành phần: dũng + khí + hào