勉從地 miễn tòng địa Hán Việt: miễn tòng địa Tổng quan xem acquiescent Cấu tạo: 勉 (miễn) + 從 (tòng) + 地 (địa)Hán Việtmiễn tòng địaCấu tạo勉 + 從 + 地 · miễn + tòng + địa nghĩa thành phần: miễn + tòng + địa Nghĩa ViệtCihui xem acquiescent