勉強是

miễn cường thị

Hán Việt: miễn cường thị

Tổng quan

khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn, khó khăn, chật vật, vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải, hầu như không

Cấu tạo: (miễn) + (cường) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn, khó khăn, chật vật, vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải, hầu như không