勒令退學 lặc lệnh thối học Hán Việt: lặc lệnh thối học Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 令 (lệnh) + 退 (thối) + 學 (học)Hán Việtlặc lệnh thối họcCấu tạo勒 + 令 + 退 + 學 · lặc + lệnh + thối + học nghĩa thành phần: lặc + lệnh + thối + học Nghĩa EngCihui 勒令退學 èlìngtuìxué f.e. suspend indefinitely (of students)