勒吉廷 lặc cát đình Hán Việt: lặc cát đình Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 吉 (cát) + 廷 (đình)Hán Việtlặc cát đìnhCấu tạo勒 + 吉 + 廷 · lặc + cát + đình nghĩa thành phần: lặc + cát + đình Nghĩa EngCihui phentolamine