勒威剋 lēi wēi kè · lặc uy khắc Hán Việt: lặc uy khắc · Pinyin: lēi wēi kè Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 威 (uy) + 剋 (khắc)Pinyinlēi wēi kèHán Việtlặc uy khắcCấu tạo勒 + 威 + 剋 · lặc + uy + khắc nghĩa thành phần: lặc + uy + khắc