勒布倫 lēi bù lún · lặc bố luân Hán Việt: lặc bố luân · Pinyin: lēi bù lún Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 布 (bố) + 倫 (luân)Pinyinlēi bù lúnHán Việtlặc bố luânCấu tạo勒 + 布 + 倫 · lặc + bố + luân nghĩa thành phần: lặc + bố + luân