勒德爾 lēi dé ěr · lặc đức nhĩ Hán Việt: lặc đức nhĩ · Pinyin: lēi dé ěr Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Pinyinlēi dé ěrHán Việtlặc đức nhĩCấu tạo勒 + 德 + 爾 · lặc + đức + nhĩ nghĩa thành phần: lặc + đức + nhĩ