勒的慌 lặc đích hoảng Hán Việt: lặc đích hoảng Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 的 (đích) + 慌 (hoảng)Hán Việtlặc đích hoảngCấu tạo勒 + 的 + 慌 · lặc + đích + hoảng nghĩa thành phần: lặc + đích + hoảng Nghĩa EngCihui 勒的慌 ēi de huāng r.v. be bound/tied uncomfortably (with a belt/wire/etc.)