勒索者
lặc tác giả
Hán Việt: lặc tác giả · Pinyin: lè suǒ zhě
Tổng quan
người hâm doạ để làm tiền, người đi tống tiền người tống (tiền...); người bóp nặn, người đòi hỏi, người sách nhiễu người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng máy vắt (áo quần, vải)
Nghĩa
Việt
- Cihui người hâm doạ để làm tiền, người đi tống tiền người tống (tiền...); người bóp nặn, người đòi hỏi, người sách nhiễu người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng người bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng máy vắt (áo quần, vải)
Eng
- Cihui 勒索者 èsuǒzhě n. blackmailer M:ge/¹míng