勒迫
lặc bách
Hán Việt: lặc bách · Pinyin: lēi pò
Tổng quan
1.强迫。
強制壓迫。如:「他不堪地方上惡豪的勒迫剝削,只好出走他鄉。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cưỡng bức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強制壓迫。如:「他不堪地方上惡豪的勒迫剝削,只好出走他鄉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.强迫。
Hán Việt: lặc bách · Pinyin: lēi pò
1.强迫。
強制壓迫。如:「他不堪地方上惡豪的勒迫剝削,只好出走他鄉。」