勒迫 lēi pò · lặc bách Hán Việt: lặc bách · Pinyin: lēi pò Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 迫 (bách)Pinyinlēi pòHán Việtlặc báchCấu tạo勒 + 迫 · lặc + bách nghĩa thành phần: lặc + bách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 強制壓迫。如:「他不堪地方上惡豪的勒迫剝削,只好出走他鄉。」MainlandTân Hoa Tự Điển 强迫。Tân Hoa Tự Điển 1.强迫。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa威迫