威迫
uy bách
Hán Việt: uy bách · Pinyin: wēi pò
Tổng quan
cưỡng ép | đe dọa
Nghĩa
Việt
- Cihui cưỡng ép | đe dọa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 威脅逼迫。如:「因為受不了主管的威迫,有同事打算辭職了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 威逼,胁迫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.威逼,胁迫。
Eng
- CC-CEDICT coercion|to intimidate
- Cihui coercion; to intimidate
ja
- JMdict menace|threat|intimidation