動不了 động bất liễu Hán Việt: động bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtđộng bất liễuCấu tạo動 + 不 + 了 · động + bất + liễu nghĩa thành phần: động + bất + liễu Nghĩa EngCihui 動不了 òngbuliǎo r.v. be unable to move