動不動兒 động bất động nhi Hán Việt: động bất động nhi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 不 (bất) + 動 (động) + 兒 (nhi)Hán Việtđộng bất động nhiCấu tạo動 + 不 + 動 + 兒 · động + bất + động + nhi nghĩa thành phần: động + bất + động + nhi Nghĩa EngCihui 動不動兒 òngbudòngr ►See dòngbudòng