動人耳目 động nhân nhĩ mục Hán Việt: động nhân nhĩ mục Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Hán Việtđộng nhân nhĩ mụcCấu tạo動 + 人 + 耳 + 目 · động + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: động + nhân + nhĩ + mục Nghĩa EngCihui 動人耳目 òngrén'ěrmù v.o. be pleasant to one's ears and eyes