動作片

dòng zuò piànđộng tác phiến

Hán Việt: động tác phiến · Pinyin: dòng zuò piàn

Tổng quan

phim hành động

新华 · Tân Hoa Đại lục

功夫片。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

電影中以武打、特技表演為主要內容的影片。如:「最近戲院上映的新片,都是一些武打動作片。」

Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:部
  • Tần suất từ phim hành động , LT:部

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 電影中以武打、特技表演為主要內容的影片。如:「最近戲院上映的新片,都是一些武打動作片。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 功夫片。

Eng

  • Cihui action movie
  • Tần suất từ action movie; CL:部[bù]

Đức

  • Handedict Actionfilm (S, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作学 · 动作的 · 動作 · 动作研究 · 搭載 · 动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 动作一致