動力機
động lực ki
Hán Việt: động lực ki · Pinyin: dòng lì jī
Tổng quan
động cơ: mô-tơ
Nghĩa
Việt
- Cihui động cơ: mô-tơ
- Cihui động cơ; mô-tơ。發動機。
Eng
- Cihui 動力機 ònglìjī n. engine; motor M:¹tái/¹jià
Hán Việt: động lực ki · Pinyin: dòng lì jī
động cơ: mô-tơ