動力火車 dòng lì huǒ chē · động lực hỏa xa Hán Việt: động lực hỏa xa · Pinyin: dòng lì huǒ chē Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 火 (hỏa) + 車 (xa)Pinyindòng lì huǒ chēHán Việtđộng lực hỏa xaCấu tạo動 + 力 + 火 + 車 · động + lực + hỏa + xa nghĩa thành phần: động + lực + hỏa + xa