動勁兒

dòng jìn er động kính nhi

Hán Việt: động kính nhi · Pinyin: dòng jìn er

Tổng quan

ráng sức: ra sức

Cấu tạo: (động) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ráng sức: ra sức
  • Cihui ráng sức; ra sức。使力氣。