動員發言 động viên phát ngôn Hán Việt: động viên phát ngôn Tổng quan lời động viên, lời cổ vũ Cấu tạo: 動 (động) + 員 (viên) + 發 (phát) + 言 (ngôn)Hán Việtđộng viên phát ngônCấu tạo動 + 員 + 發 + 言 · động + viên + phát + ngôn nghĩa thành phần: động + viên + phát + ngôn Nghĩa ViệtCihui lời động viên, lời cổ vũ