動心怵目 dòng xīn chù mù · động tâm truật mục Hán Việt: động tâm truật mục · Pinyin: dòng xīn chù mù Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 心 (tâm) + 怵 (truật) + 目 (mục)Pinyindòng xīn chù mùHán Việtđộng tâm truật mụcCấu tạo動 + 心 + 怵 + 目 · động + tâm + truật + mục nghĩa thành phần: động + tâm + truật + mục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容感受很深,震撼很大。也作「動心駭目」。