動念頭 động niệm đầu Hán Việt: động niệm đầu Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 念 (niệm) + 頭 (đầu)Hán Việtđộng niệm đầuCấu tạo動 + 念 + 頭 · động + niệm + đầu nghĩa thành phần: động + niệm + đầu Nghĩa EngCihui 動念頭 òng niàntou v.o. 1. think of a plan 2. plot