動情動容 dòng qíng dòng róng · động tình động dung Hán Việt: động tình động dung · Pinyin: dòng qíng dòng róng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 情 (tình) + 動 (động) + 容 (dung)Pinyindòng qíng dòng róngHán Việtđộng tình động dungCấu tạo動 + 情 + 動 + 容 · động + tình + động + dung nghĩa thành phần: động + tình + động + dung