動情期

dòng qíng qī động tình kì

Hán Việt: động tình kì · Pinyin: dòng qíng qī

Tổng quan

động dục | mùa giao phối | đang động dục

Cấu tạo: (động) + (tình) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui động dục | mùa giao phối | đang động dục

Eng

  • CC-CEDICT estrus|the rutting season|on heat
  • Cihui estrus; the rutting season; on heat