動情素

dòng qíng sù động tình tố

Hán Việt: động tình tố · Pinyin: dòng qíng sù

Tổng quan

estrogen

Cấu tạo: (động) + (tình) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui estrogen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由卵巢所分泌出的雌性激素,能引發並維持雌性的第二性徵,如乳房增大、皮下脂肪增厚、臀部變寬、開始有月經等;並能刺激子宮壁增長。也稱為「雌性素」。

Eng

  • CC-CEDICT estrogen
  • Cihui estrogen