動態地 động thái địa Hán Việt: động thái địa Tổng quan năng nổ, sôi nổi Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 地 (địa)Hán Việtđộng thái địaCấu tạo動 + 態 + 地 · động + thái + địa nghĩa thành phần: động + thái + địa Nghĩa ViệtCihui năng nổ, sôi nổi