動態度 động thái độ Hán Việt: động thái độ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việtđộng thái độCấu tạo動 + 態 + 度 · động + thái + độ nghĩa thành phần: động + thái + độ Nghĩa EngCihui 動態度 òng tàidù v.o. get angry; lose one's temper