動手兒 động thủ nhi Hán Việt: động thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtđộng thủ nhiCấu tạo動 + 手 + 兒 · động + thủ + nhi nghĩa thành phần: động + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 動手兒 òngshǒur ►See dòngshǒu