動搖悲觀 động diêu bi quan Hán Việt: động diêu bi quan Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 搖 (diêu) + 悲 (bi) + 觀 (quan)Hán Việtđộng diêu bi quanCấu tạo動 + 搖 + 悲 + 觀 · động + diêu + bi + quan nghĩa thành phần: động + diêu + bi + quan Nghĩa EngCihui 動搖悲觀 òngyáobēiguān f.e. waver and grow pessimistic