動數計 động sổ kế Hán Việt: động sổ kế Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 數 (sổ) + 計 (kế)Hán Việtđộng sổ kếCấu tạo動 + 數 + 計 · động + sổ + kế nghĩa thành phần: động + sổ + kế Nghĩa EngCihui operameter