動植物
động thực vật
Hán Việt: động thực vật · Pinyin: dòng zhí wù
Tổng quan
động thực vật | hệ động thực vật
Nghĩa
Việt
- Cihui động thực vật | hệ động thực vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物和植物合稱。
Eng
- CC-CEDICT plants and animals|flora and fauna
- Cihui plants and animals; flora and fauna
ja
- JMdict plants and animals|flora and fauna