動機論

dòng jī lùn động ki luận

Hán Việt: động ki luận · Pinyin: dòng jī lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (ki) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動機論 òngjīlùn n. motivism