動潤滑 dòng rùn huá · động nhuận hoạt Hán Việt: động nhuận hoạt · Pinyin: dòng rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyindòng rùn huáHán Việtđộng nhuận hoạtCấu tạo動 + 潤 + 滑 · động + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: động + nhuận + hoạt