動物兵 động vật binh Hán Việt: động vật binh Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 兵 (binh)Hán Việtđộng vật binhCấu tạo動 + 物 + 兵 · động + vật + binh nghĩa thành phần: động + vật + binh Nghĩa EngCihui 動物兵 òngwùbīng n. army animal (e.g., horse/dog)