動物化
động vật hóa
Hán Việt: động vật hóa
Tổng quan
sự động vật hoá, sự làm thành tính thú, sự hoá thành nhục dục
Nghĩa
Việt
- Cihui sự động vật hoá, sự làm thành tính thú, sự hoá thành nhục dục
ja
- JMdict animalization|animalisation