動物園
động vật viên
Hán Việt: động vật viên · Pinyin: dòng wù yuán
Tổng quan
sở thú | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui sở thú | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 畜養各種動物,供人觀賞、研究或教育用的場所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 饲养许多种动物(特别是科学上有价值或当地罕见的动物 ),供人观赏的公园。
Eng
- CC-CEDICT zoo|CL:個|个[ge4]
- Cihui zoo; CL:個|个
ja
- JMdict zoo|zoological gardens