動物巖 động vật nham Hán Việt: động vật nham Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 巖 (nham)Hán Việtđộng vật nhamCấu tạo動 + 物 + 巖 · động + vật + nham nghĩa thành phần: động + vật + nham Nghĩa EngCihui zoolith