動物志 động vật chí Hán Việt: động vật chí Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 志 (chí)Hán Việtđộng vật chíCấu tạo動 + 物 + 志 · động + vật + chí nghĩa thành phần: động + vật + chí Nghĩa EngCihui 動物志 òngwùzhì n. fauna (book) M:²bù/¹běn