動物性

dòng wù xìng động vật tính

Hán Việt: động vật tính · Pinyin: dòng wù xìng

Tổng quan

tính có sinh khí

Cấu tạo: (động) + (vật) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có sinh khí

Eng

  • CC-CEDICT animacy
  • Cihui animacy

ja

  • JMdict animal (in nature)|animal (in origin)