動物的

động vật đích

Hán Việt: động vật đích

Tổng quan

xem creature (địa lý,địa chất) có hoá thạch (đá, đất)

Cấu tạo: (động) + (vật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem creature (địa lý,địa chất) có hoá thạch (đá, đất)

ja

  • JMdict animal|beastly|carnal|sensual|brute