動物膠的 dòngwùjiāo de · động vật giao đích Hán Việt: động vật giao đích · Pinyin: dòngwùjiāo de Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 膠 (giao) + 的 (đích)Pinyindòngwùjiāo deHán Việtđộng vật giao đíchCấu tạo動 + 物 + 膠 + 的 · động + vật + giao + đích nghĩa thành phần: động + vật + giao + đích Nghĩa EngCihui gelatinous